Nathan Konstandopoulos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathan Konstandopoulos |
| Ngày sinh | 26/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Heidelberg United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2024 | TừMelbourne Victory | ĐếnHeidelberg United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2022 | TừAdelaide United | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBrisbane Roar | ĐếnAdelaide United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2016 | TừAdelaide United | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Heidelberg United | Npl Victoria Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Heidelberg United | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Heidelberg United | Npl Victoria Úc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Heidelberg United | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 23 | - | - | - | - |