Nathanael Ogbeta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathanael Ogbeta |
| Ngày sinh | 28/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Plymouth Argyle |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừBarnsley | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSwansea City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừBolton Wanderers | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừSwansea City | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừPeterborough United | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừSwansea City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừShrewsbury Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừManchester City U21 | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Cúp Liên Đoàn Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City | Hạng Nhất Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |