Nathaniel Chalobah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathaniel Chalobah |
| Ngày sinh | 12/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sheffield Wednesday |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2024 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừFulham | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừWatford | ĐếnFulham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2017 | TừChelsea | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,300,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừNapoli | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừChelsea | ĐếnNapoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày21/05/2015 | TừReading | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừChelsea | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2015 | TừBurnley | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừChelsea | ĐếnBurnley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừMiddlesbrough | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2014 | TừChelsea | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2014 | TừNottingham Forest | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2013 | TừChelsea | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừWatford | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừChelsea | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | FA Cup Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | Hạng Nhất Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | Cúp Liên Đoàn Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | West Brom U21 | Professional Development League Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | West Bromwich Albion | Hạng Nhất Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | West Bromwich Albion | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | 1 |