Nathaniel Mendez-Laing
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathaniel Mendez-Laing |
| Ngày sinh | 15/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Milton Keynes Dons, Guatemala |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDerby County | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừSheffield Wednesday | ĐếnDerby County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2021 | TừTBC | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTBC | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRochdale | ĐếnCardiff City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2015 | TừPeterborough United | ĐếnRochdale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2015 | TừCambridge United | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2015 | TừPeterborough United | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừShrewsbury Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừPeterborough United | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2013 | TừPortsmouth | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2012 | TừPeterborough United | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2012 | TừWolves U21 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng315,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừSheffield United | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2011 | TừWolves U21 | ĐếnSheffield United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừPeterborough United | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2010 | TừWolves U21 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Guatemala | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Guatemala | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Guatemala | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | FA Cup Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | Hạng Nhất Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Guatemala | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |