Nathaniel Phillips
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathaniel Phillips |
| Ngày sinh | 21/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | West Bromwich Albion |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLiverpool | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừDerby County | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừDerby County | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừLiverpool | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCardiff City | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừCardiff City | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừLiverpool | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừCeltic | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừLiverpool | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừAFC Bournemouth | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừLiverpool | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVfB Stuttgart | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừLiverpool | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVfB Stuttgart | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừLiverpool | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLiverpool U21 | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Derby County | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | Hạng Nhất Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | Cúp Liên Đoàn Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Liverpool | Giao Hữu CLB | 47 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Celtic | C1 Châu Âu | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cardiff City | Hạng Nhất Anh | 12 | - | - | - | - |