Nayair Tiknizyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nayair Tiknizyan |
| Ngày sinh | 12/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crvena Zvezda, Armenia |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 21 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,700,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày04/08/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/06/2020 | TừAvangard Kursk | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừCSKA Moskva | ĐếnAvangard Kursk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | - | - | 5 | - | 5 |
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Armenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 71 | - | - | - | - |