Nazariy Rusyn
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nazariy Rusyn |
| Ngày sinh | 25/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arka Gdynia, Sunderland |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2025 | TừSunderland | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHajduk Split | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2025 | TừSunderland | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừZorya Luhansk | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày09/08/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày02/08/2022 | TừChornomorets | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnChornomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừDnipro-1 | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLegia Warszawa | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừZorya Luhansk | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2019 | TừDynamo Kyiv | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Arka Gdynia | VĐQG Ba Lan | - | 4 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Hajduk Split | Cúp Quốc Gia Croatia | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hajduk Split | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hajduk Split | VĐQG Croatia | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Sunderland U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sunderland | FA Cup Anh | 15 | - | - | - | - |