Neal Maupay
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Neal Maupay |
| Ngày sinh | 14/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sevilla, Olympique Marseille |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2026 | TừOlympique Marseille | ĐếnSevilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừEverton | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừOlympique Marseille | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừEverton | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừBrentford | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừEverton | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,800,000 € |
| Ngày05/08/2019 | TừBrentford | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,560,000 € |
| Ngày14/07/2017 | TừSaint-Étienne | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBrest | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừSaint-Étienne | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2015 | TừNice | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày11/01/2013 | TừNice U19 | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sevilla | VĐQG Tây Ban Nha | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2025-2026 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Everton | Ngoại Hạng Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | Cúp Quốc Gia Pháp | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Everton | Giao Hữu CLB | 21 | - | - | - | - |