Nebojša Kosović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nebojša Kosović |
| Ngày sinh | 24/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | True Bangkok United, Montenegro |
| Hợp đồng | 05/09/2025 - |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2025 | TừAl Tai | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừMeizhou Hakka | ĐếnAl Tai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2022 | TừKairat | ĐếnMeizhou Hakka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2019 | TừPartizan | ĐếnKairat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày07/08/2015 | TừStandard Liège | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừÚjpest | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2014 | TừStandard Liège | ĐếnÚjpest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừÚjpest | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừStandard Liège | ĐếnÚjpest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2014 | TừVojvodina | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừAl Tai | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Tai | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Meizhou Hakka | Cúp FA Trung Quốc | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Meizhou Hakka | VĐQG Trung Quốc | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Montenegro | Vòng Loại Euro | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |