Nehuén Pérez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nehuén Pérez |
| Ngày sinh | 24/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Porto, Argentina |
| Số áo | 24 |
| Giá trị chuyển nhượng | 13,300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừUdinese | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,300,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừPorto | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừUdinese | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng4,100,000 € |
| Ngày29/07/2022 | TừAtlético Madrid | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừUdinese | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừAtlético Madrid | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGranada | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừAtlético Madrid | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừFamalicão | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừAtlético Madrid | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừArgentinos Juniors | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừAtlético Madrid | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Argentina | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Porto | FIFA Club World Cup | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Udinese | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Porto | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Porto | Europa League | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Porto | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 2 | 2 | - | 10 |