Neil Micallef

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Neil Micallef |
| Ngày sinh | 12/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Birkirkara, Malta |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừFloriana | ĐếnBirkirkara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMarsaxlokk | ĐếnFloriana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừFloriana | ĐếnMarsaxlokk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừBirkirkara | ĐếnFloriana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLija Athletic | ĐếnBirkirkara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2020 | TừBirkirkara | ĐếnLija Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSanta Lucia | ĐếnBirkirkara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừBirkirkara | ĐếnSanta Lucia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSanta Lucia | ĐếnBirkirkara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBirkirkara | ĐếnSanta Lucia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Malta | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Malta | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malta | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Birkirkara | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2024 | Malta | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Birkirkara | Europa Conference League | - | - | - | - | - |