Neilton Meira Mestzk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Neilton Meira Mestzk |
| Ngày sinh | 17/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Água Santa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2024 | TừChapecoense | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừÁgua Santa | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCriciúma | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừGuarani | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừCoritiba | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSport Recife | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2021 | TừCoritiba | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừVitória | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừHatta | ĐếnVitória | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừVitória | ĐếnHatta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừInternacional | ĐếnVitória | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừVitória | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2017 | TừCruzeiro | ĐếnVitória | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng545,000 € |
| Ngày13/05/2017 | TừSão Paulo | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCruzeiro | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBotafogo | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2015 | TừCruzeiro | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSantos | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Água Santa | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Criciúma | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |