Nelinho Minzúm Quina Asín

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nelinho Minzúm Quina Asín |
| Ngày sinh | 11/05/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlos Mannucci |
| Số áo | 88 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2024 | TừTBC | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừCusco FC | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừUniversitario | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSport Boys | ĐếnUniversitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừUnión Comercio | ĐếnSport Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừUTC Cajamarca | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMelgar | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSporting Cristal | ĐếnMelgar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừJuan Aurich | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUniversitario | ĐếnJuan Aurich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừJuan Aurich | ĐếnUniversitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừUniversitario | ĐếnJuan Aurich | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừWesterlo | ĐếnUniversitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừUniversitario | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừAlianza Atlético | ĐếnUniversitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừCésar Vallejo | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừSporting Cristal | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Carlos Mannucci | VĐQG Peru | 88 | - | - | - | - |
| 2023 | Cusco FC | VĐQG Peru | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Universitario | VĐQG Peru | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Universitario | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Cusco FC | Hạng Hai Peru | 8 | - | - | - | - |
| 2021 | Universitario | VĐQG Peru | 8 | - | - | - | - |