Nelson Wilfredo Bonilla Sánchez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nelson Wilfredo Bonilla Sánchez |
| Ngày sinh | 11/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FAS, El Salvador |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTerengganu | ĐếnFAS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừSukhothai | ĐếnTerengganu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2023 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2023 | TừChiangrai | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAlianza | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAlianza | ĐếnChiangrai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừPort FC | ĐếnAlianza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừTrue Bangkok United | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừPort FC | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừTrue Bangkok United | ĐếnPort FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2018 | TừSukhothai | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày05/01/2018 | TừUD Oliveirense | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừNacional | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGaziantep F.K. | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừNacional | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừZira | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày31/08/2015 | TừFarul Constanța | ĐếnZira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày24/07/2014 | TừAlianza | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FAS | VĐQG El Salvador | - | 13 | - | - | - |
| 2026 | El Salvador | Vòng Loại WC CONCACAF | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Terengganu | Cúp Malaysia | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | El Salvador | CONCACAF Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | El Salvador | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Terengganu | FA Cup Malaysia | 99 | - | - | - | - |