Neluţ Stelian Roșu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Neluţ Stelian Roșu |
| Ngày sinh | 05/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tunari, Levski Sofia |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừOtelul | ĐếnTunari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnOtelul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVoluntari | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừConcordia Chiajna | ĐếnVoluntari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừVoluntari | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừUTA Arad | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừFarul Constanța | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày25/01/2017 | TừConcordia Chiajna | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừCFR Cluj | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừConcordia Chiajna | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBotoşani | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2015 | TừConcordia Chiajna | ĐếnBotoşani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Otelul | VĐQG Romania | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Otelul | Cúp Quốc Gia Romania | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Otelul | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Otelul | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |