Nemanja Ljubisavljević
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nemanja Ljubisavljević |
| Ngày sinh | 26/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Kiryat Shmona |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừVojvodina | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừŽalgiris | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừGorica | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừRadnički Niš | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừJagodina | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | 1 | - | - | 11 |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Žalgiris | C1 Châu Âu | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Žalgiris | Europa Conference League | 26 | - | - | - | - |