Nemanja Maksimović
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nemanja Maksimović |
| Ngày sinh | 26/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shabab Al Ahli Dubai, Serbia |
| Hợp đồng | 17/08/2025 - |
| Số áo | 5 |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/08/2025 | TừPanathinaikos | ĐếnShabab Al Ahli Dubai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừGetafe | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừValencia | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừAstana | ĐếnValencia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2015 | TừDomžale | ĐếnAstana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày27/09/2013 | TừVerona U19 | ĐếnDomžale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2013 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnHellas Verona U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Serbia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | 3 | 3 | - | 5 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 20 | - | - | - | - |