Nemanja Nikolić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nemanja Nikolić |
| Ngày sinh | 19/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Buriram United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừPartizan | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừVojvodina | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSpartak Subotica | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2021 | TừTobol | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2021 | TừAl Raed | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2020 | TừPartizan | ĐếnAl Raed | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày23/10/2020 | TừSpartak Subotica | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừPartizan | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVojvodina | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2019 | TừPartizan | ĐếnVojvodina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSpartak Subotica | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày24/01/2017 | TừAktobe | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Budućnost | VĐQG Montenegro | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Partizan | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | VĐQG Serbia | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa League | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Partizan | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |