Nemanja Radonjić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nemanja Radonjić |
| Ngày sinh | 15/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crvena Zvezda, Serbia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2024 | TừTorino | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMallorca | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừTorino | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừOlympique Marseille | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừTorino | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừOlympique Marseille | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBenfica | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừOlympique Marseille | ĐếnBenfica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHertha BSC | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừOlympique Marseille | ĐếnHertha BSC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừCrvena Zvezda | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày21/07/2017 | TừRoma | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừČukarički | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừRoma | ĐếnČukarički | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEmpoli U20 | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 49 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | - | 4 | 4 | - | - |
| 2023-2024 | Torino | VĐQG Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 49 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mallorca | VĐQG Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |