Nenad Filipović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nenad Filipović |
| Ngày sinh | 24/04/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Voždovac |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/10/2024 | TừTBC | ĐếnVoždovac | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừČukarički | ĐếnVoždovac | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừBačka Topola | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMačva Šabac | ĐếnBačka Topola | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừEtar | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừMTK | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừMOL Fehérvár | ĐếnMTK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Voždovac | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Čukarički | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Čukarički | VĐQG Serbia | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Čukarički | Europa League | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bačka Topola | VĐQG Serbia | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Čukarički | VĐQG Serbia | - | - | - | - | - |