Nenad Tomović
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nenad Tomović |
| Ngày sinh | 30/08/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Čukarički, Fiorentina |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừNea Salamis | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừNea Salamis | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAEK Larnaca | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừSPAL | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừGenoa | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,200,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừLecce | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừGenoa | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừLecce | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừGenoa | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừCrvena Zvezda | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Čukarički | VĐQG Serbia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | VĐQG Síp | - | - | - | - | 4 |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Cúp Quốc Gia Síp | 4 | - | - | - | - |