Neri Ricardo Bandiera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Neri Ricardo Bandiera |
| Ngày sinh | 03/07/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cienciano |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2026 | TừAtlético Grau | ĐếnCienciano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBarracas Central | ĐếnAtlético Grau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừPatronato | ĐếnBarracas Central | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnPatronato | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừCDJU Gualeguaychu | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừUnión La Calera | ĐếnCDJU Gualeguaychu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCuricó Unido | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừUnión La Calera | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBelgrano | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừAldosivi | ĐếnBelgrano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừCDJU Gualeguaychu | ĐếnAldosivi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2013 | TừSarmiento Resistencia | ĐếnCDJU Gualeguaychu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cienciano | VĐQG Peru | - | 6 | - | - | 1 |
| 2026 | Cienciano | Copa Sudamericana | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Atlético Grau | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Grau | Copa Sudamericana | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Grau | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Atlético Grau | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |