Nermin Haljeta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nermin Haljeta |
| Ngày sinh | 07/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PSIM Yogyakarta |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPSM | ĐếnPSIM Yogyakarta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừFloridsdorfer AC | ĐếnPSM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừRogaška | ĐếnFloridsdorfer AC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừNafta | ĐếnRogaška | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừZvijezda '09 Brgule | ĐếnNafta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2020 | TừNŠ Drava | ĐếnZvijezda '09 Brgule | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDomžale | ĐếnNŠ Drava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừIlirija | ĐếnDomžale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừDomžale | ĐếnIlirija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTeplice | ĐếnDomžale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừKrško | ĐếnTeplice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | PSIM Yogyakarta | VĐQG Indonesia | - | 4 | 5 | - | 2 |
| 2025 | PSM | VĐQG Indonesia | - | 12 | 2 | - | 2 |
| 2024 | PSM | Cúp Quốc Gia Indonesia | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | PSM | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Floridsdorfer AC | Hạng Nhất Áo | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rogaška | VĐQG Slovenia | 7 | - | - | - | - |