Néstor Emanuel Moiraghi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Néstor Emanuel Moiraghi |
| Ngày sinh | 19/04/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olimpo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2025 | TừSan Luis | ĐếnOlimpo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAgropecuario Argentino | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừSan Luis | ĐếnAgropecuario Argentino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2021 | TừTigre | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDeportivo Cali | ĐếnTigre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừOlimpo | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừNewell's Old Boys | ĐếnOlimpo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừOlimpo | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừDefensor Sporting | ĐếnOlimpo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừRampla Juniors | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừTemperley | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừDouglas Haig | ĐếnTemperley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừTBC | ĐếnDouglas Haig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừDinamo City | ĐếnLanús | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Olimpo | Torneo Federal A Argentina | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Olimpo | Torneo Federal A Argentina | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | San Luis | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | San Luis | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | San Luis | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | San Luis | Hạng Hai Chile | 3 | - | - | - | - |