Néstor Monge Guevara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Néstor Monge Guevara |
| Ngày sinh | 07/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Racing, Cartaginés, Resistencia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừDifferdange 03 | ĐếnRacing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừGuadalupe | ĐếnDifferdange 03 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPérez Zeledón | ĐếnGuadalupe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2021 | TừGuastatoya | ĐếnPérez Zeledón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừComunicaciones | ĐếnCartaginés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừComunicaciones | ĐếnResistencia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừCartaginés | ĐếnComunicaciones | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừResistencia | ĐếnComunicaciones | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnCartaginés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnResistencia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2015 | TừCartaginés | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2015 | TừResistencia | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừPérez Zeledón | ĐếnCartaginés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừPérez Zeledón | ĐếnResistencia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Racing | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Racing | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Racing | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Differdange 03 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Differdange 03 | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Racing | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |