Nestory Irankunda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nestory Irankunda |
| Ngày sinh | 09/02/2006 (20 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Watford, Australia, Australia U17 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừBayern München II | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừGrasshopper | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2025 | TừBayern München II | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAdelaide United | ĐếnBayern München II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | World Cup | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Australia | Giao Hữu Quốc Tế | - | 2 | - | - | 1 |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 66 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Bayern München | C1 Châu Âu | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | 66 | - | - | - | - |