Neven Đurasek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Neven Đurasek |
| Ngày sinh | 15/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zrinjski |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2025 | TừDebrecen | ĐếnZrinjski | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừAris | ĐếnDebrecen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừOlimpija | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnOlimpija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVaraždin | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnVaraždin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zrinjski | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Debrecen | VĐQG Hungary | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Debrecen | Cúp Quốc Gia Hungary | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | VĐQG Hy Lạp | 20 | - | - | - | - |