Nguyễn Công Phượng
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nguyễn Công Phượng |
| Ngày sinh | 21/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Trường Tươi Đồng Nai, Vietnam |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/09/2024 | TừYokohama | ĐếnTrường Tươi Đồng Nai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnYokohama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCông an TP.Hồ Chí Minh | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnCông an TP.Hồ Chí Minh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừSint-Truiden | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2019 | TừIncheon United | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2019 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnIncheon United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừMito Hollyhock | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Vietnam | Vòng Loại Asian Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Vietnam | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Vietnam | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Trường Tươi Đồng Nai | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 70 | - | - | - | - |
| 2025 | Trường Tươi Đồng Nai | Hạng Hai Việt Nam | - | 5 | - | - | - |
| 2024 | Vietnam | AFF Cúp | 10 | - | - | - | - |