Nguyễn Xuân Nam
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nguyễn Xuân Nam |
| Ngày sinh | 18/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hải Phòng |
| Số áo | 89 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừPVF-CAND | ĐếnHải Phòng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2024 | TừCông an Hà Nội | ĐếnPVF-CAND | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPVF-CAND | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2024 | TừCông an Hà Nội | ĐếnPVF-CAND | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừQuy Nhơn United | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2021 | TừCông an TP.Hồ Chí Minh | ĐếnQuy Nhơn United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừPVF-CAND | ĐếnCông an TP.Hồ Chí Minh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừHà Nội | ĐếnPVF-CAND | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừSai Gon | ĐếnHà Nội | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHà Nội | ĐếnSai Gon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | PVF-CAND | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | PVF-CAND | Hạng Hai Việt Nam | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | PVF-CAND | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 89 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Công an Hà Nội | VĐQG Việt Nam | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | PVF-CAND | Hạng Hai Việt Nam | 89 | - | - | - | - |