Niall Ennis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Niall Ennis |
| Ngày sinh | 20/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blackpool |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừStoke City | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBlackpool | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBlackpool | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừStoke City | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừBlackburn Rovers | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng585,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừWolves U21 | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừBurton Albion | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừWolves U21 | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừDoncaster Rovers | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừWolves U21 | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2017 | TừShrewsbury Town | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừWolves U21 | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stoke City U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | FA Cup Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | FA Cup Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | Hạng Hai Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | Hạng Nhất Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | EFL Trophy Anh | 21 | - | - | - | - |