Nicholas Hamalainen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicholas Hamalainen |
| Ngày sinh | 05/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | New Mexico United, Haugesund |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2025 | TừKuPS | ĐếnHaugesund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2025 | TừTBC | ĐếnKuPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừQueens Park Rangers | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRWDM Brussels | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừQueens Park Rangers | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBotafogo | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừQueens Park Rangers | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừLA Galaxy | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừQueens Park Rangers | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừKilmarnock | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừQueens Park Rangers | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLos Angeles FC | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2019 | TừQueens Park Rangers | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừQueens Park Rangers U21 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừQueens Park Rangers U18 | ĐếnQueens Park Rangers U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2015 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnQueens Park Rangers U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừQueens Park Rangers U18 | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New Mexico United | USL Championship Mỹ | - | - | 2 | - | 3 |
| 2025 | KuPS | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KuPS | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HJK | C1 Châu Âu | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HJK | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HJK | Europa League | 3 | - | - | - | - |