Nick Kuipers
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nick Kuipers |
| Ngày sinh | 08/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dewa United |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPersib | ĐếnDewa United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừADO Den Haag | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFC Emmen | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừADO Den Haag | ĐếnFC Emmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMVV Maastricht | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dewa United | VĐQG Indonesia | - | - | - | 1 | 7 |
| 2025 | Persib | VĐQG Indonesia | - | 3 | 1 | 1 | 8 |
| 2024-2025 | Persib | Cúp Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Persib | Cúp Quốc Gia Indonesia | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Persib | VĐQG Indonesia | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Persib | VĐQG Indonesia | 2 | - | - | - | - |