Nick Townsend
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nick Townsend |
| Ngày sinh | 01/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eastleigh, Antigua and Barbuda |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừNewport County | ĐếnEastleigh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừBarnsley | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2017 | TừSolihull Moors | ĐếnBarnsley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2017 | TừBarnsley | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừBirmingham City | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừBarnsley | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừBirmingham City | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừLincoln City | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2014 | TừBirmingham City | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2014 | TừLincoln City | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2014 | TừBirmingham City | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2013 | TừOxford City | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2013 | TừBirmingham City | ĐếnOxford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBirmingham City U18 | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Antigua and Barbuda | Vòng Loại WC CONCACAF | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Hạng Ba Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | EFL Trophy Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Antigua and Barbuda | CONCACAF Nations League | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Cúp Liên Đoàn Anh | 1 | - | - | - | - |