Nick Venema
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nick Venema |
| Ngày sinh | 09/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Dordrecht |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừValenciennes | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2023 | TừVVV-Venlo | ĐếnValenciennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừJong FC Utrecht | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVVV-Venlo | ĐếnJong FC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừJong FC Utrecht | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFC Utrecht | ĐếnJong FC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNAC Breda | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừFC Utrecht | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAlmere City | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừFC Utrecht | ĐếnAlmere City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừJong FC Utrecht | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Valenciennes | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Valenciennes | National Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Valenciennes | Cúp Quốc Gia Pháp | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Valenciennes | Hạng Hai Pháp | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | VVV-Venlo | Hạng Nhất Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | VVV-Venlo | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |