Nicke Kabamba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicke Kabamba |
| Ngày sinh | 01/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bromley |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừBarnet | ĐếnBromley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNorthampton Town | ĐếnBarnet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừWoking | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừNorthampton Town | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừKilmarnock | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừHartlepool United | ĐếnKilmarnock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHartlepool United | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPortsmouth | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừAldershot Town | ĐếnPortsmouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừPortsmouth | ĐếnAldershot Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừColchester United | ĐếnPortsmouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừPortsmouth | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2017 | TừHampton & Richmond | ĐếnPortsmouth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Barnet | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | FA Cup Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | Hạng Ba Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnet | FA Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | EFL Trophy Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | Cúp Liên Đoàn Anh | 26 | - | - | - | - |