Nicola Pasini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicola Pasini |
| Ngày sinh | 10/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union Brescia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừFeralpiSalò | ĐếnUnion Brescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừAncona | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừTBC | ĐếnAncona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừGenoa | ĐếnPistoiese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAthletic Carpi | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừGenoa | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừPistoiese | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2014 | TừGenoa | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừVenezia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừGenoa | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSpezia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2012 | TừGenoa | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCarrarese | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2011 | TừGenoa | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2011 | TừMilan U20 | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,650,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FeralpiSalò | Serie C: Girone A Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Cúp Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ancona | Serie C: Girone B Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | Vicenza | Giao Hữu CLB | 13 | - | - | - | - |