Nicolae Carnat
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolae Carnat |
| Ngày sinh | 08/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concordia Chiajna, Unirea Slobozia |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/02/2026 | TừConcordia Chiajna | ĐếnUnirea Slobozia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừVoluntari | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừFarul Constanța | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMioveni | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừCFR Cluj | ĐếnMioveni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRapid Bucuresti | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCFR Cluj | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRapid Bucuresti | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừSepsi | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng75,000 € |
| Ngày03/01/2019 | TừDunărea Călăraşi | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừWolves U21 | ĐếnDunărea Călăraşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừEsbjerg | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừWolves U21 | ĐếnEsbjerg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Voluntari | Hạng Hai Romania | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Voluntari | Cúp Quốc Gia Romania | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | VĐQG Romania | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Voluntari | VĐQG Romania | 23 | - | - | - | - |