Nicolae Milinceanu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolae Milinceanu |
| Ngày sinh | 01/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Doxa |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừEthnikos Achna | ĐếnDoxa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừEendracht Aalst | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừKarmiotissa | ĐếnEendracht Aalst | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừAEL | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừPAS Giannina | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừVaduz | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừChiasso | ĐếnVaduz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSliema Wanderers | ĐếnChiasso | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2017 | TừChiasso | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/11/2017 | TừTBC | ĐếnChiasso | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2017 | TừTBC | ĐếnZimbru | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ethnikos Achna | Cúp Quốc Gia Síp | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ethnikos Achna | VĐQG Síp | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | Cúp Quốc Gia Síp | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AEL | VĐQG Síp | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AEL | Cúp Quốc Gia Síp | 29 | - | - | - | - |