Nicolás Aldo Peranic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolás Aldo Peranic |
| Ngày sinh | 02/06/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Limache, General Lamadrid |
| Hợp đồng | 21/01/2025 - |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừO'Higgins | ĐếnDeportes Limache | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừUniversidad Católica | ĐếnO'Higgins | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừMelipilla | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2018 | TừSan Marcos | ĐếnMelipilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừSportivo Italiano | ĐếnSan Marcos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2016 | TừMagallanes | ĐếnSportivo Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2015 | TừAlmagro | ĐếnMagallanes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDefensores Unidos | ĐếnAlmagro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2013 | TừAlmagro | ĐếnDefensores Unidos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2012 | TừDefensores Unidos | ĐếnAlmagro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2011 | TừJJ Urquiza | ĐếnDefensores Unidos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừGeneral Lamadrid | ĐếnJJ Urquiza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừAcassuso | ĐếnGeneral Lamadrid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừFlandria | ĐếnAcassuso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Luis | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Deportes Limache | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Limache | VĐQG Chile | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | O'Higgins | Cúp Quốc Gia Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | O'Higgins | VĐQG Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Universidad Católica | Giao Hữu CLB | 22 | - | - | - | - |