Nicolás Alejandro Toloza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolás Alejandro Toloza |
| Ngày sinh | 06/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Maldonado, Estudiantes de Buenos Aires, Colegiales |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2026 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnColegiales | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừColegiales | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnColegiales | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừDefensores Unidos | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnDefensores Unidos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừFlandria | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2022 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnFlandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDefensores Unidos | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Colegiales | Primera B Nacional Argentina | - | 3 | - | - | 1 |
| 2025 | Deportivo Maldonado | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Maldonado | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Defensores Unidos | Copa Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Defensores Unidos | Primera B Nacional Argentina | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Flandria | Primera B Nacional Argentina | 18 | - | - | - | - |