Nicolás Ariel Messiniti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolás Ariel Messiniti |
| Ngày sinh | 21/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marathón |
| Hợp đồng | 02/07/2025 - |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừAl Jazira Al Hamra | ĐếnMarathón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừIndependiente | ĐếnAl Jazira Al Hamra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừDelfin | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2024 | TừIndependiente | ĐếnDelfin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừTristán Suárez | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừIndependiente | ĐếnTristán Suárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừTristán Suárez | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừIndependiente | ĐếnTristán Suárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừOnce Caldas | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừIndependiente | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừTemperley | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừIndependiente | ĐếnTemperley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDefensores de Belgrano | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừIndependiente | ĐếnDefensores de Belgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSan Martín San Juan | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2017 | TừIndependiente | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Marathón | VĐQG Honduras | - | 24 | 3 | - | 5 |
| 2024 | Delfin | VĐQG Ecuador | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Delfin | Copa Sudamericana | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Tristán Suárez | Primera B Nacional Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Tristán Suárez | Primera B Nacional Argentina | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Delfin | Cúp Quốc Gia Ecuador | 11 | - | - | - | - |