Nicolás Gabriel Albarracín Basil

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolás Gabriel Albarracín Basil |
| Ngày sinh | 11/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wuxi Wugou, Deportivo Cali |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừFoshan Nashi FC | ĐếnWuxi Wugou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừCarlos Mannucci | ĐếnFoshan Nashi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừWanderers | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừReal Tomayapo | ĐếnWanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừPlaza Colonia | ĐếnReal Tomayapo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừPatronato | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2021 | TừPlaza Colonia | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2021 | TừTBC | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAtlante | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2020 | TừTBC | ĐếnAtlante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPeñarol | ĐếnWanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWanderers | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừPeñarol | ĐếnWanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLugo | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừPeñarol | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừDeportivo Cali | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừWanderers | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPeñarol | ĐếnWanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2015 | TừWanderers | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừSpezia | ĐếnWanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2013 | TừWanderers | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wuxi Wugou | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 2 | 3 | - | - |
| 2025 | Foshan Nashi FC | Cúp FA Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Foshan Nashi FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 3 | 2 | - | 3 |
| 2024 | Wanderers | VĐQG Uruguay | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Carlos Mannucci | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Wanderers | VĐQG Uruguay | 10 | - | - | - | - |