Nicolás Gastón Avellaneda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolás Gastón Avellaneda |
| Ngày sinh | 23/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Club Atlético Chacarita Juniors |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2025 | TừCobreloa | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừSan Luis | ĐếnCobreloa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừDefensa y Justicia | ĐếnSan Luis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSan Martín San Juan | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDefensa y Justicia | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừDeportivo Santamarina | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2021 | TừDefensa y Justicia | ĐếnDeportivo Santamarina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/10/2020 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2020 | TừDefensa y Justicia | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLanús | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDefensa y Justicia | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừLanús | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Unión La Calera | VĐQG Chile | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Club Atlético Chacarita Juniors | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Cobreloa | Cúp Quốc Gia Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobreloa | VĐQG Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Cobreloa | Cúp Quốc Gia Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | San Luis | Hạng Hai Chile | 1 | - | - | - | - |