Nicolás Ladislao Fedor Flores

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolás Ladislao Fedor Flores |
| Ngày sinh | 19/08/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metropolitanos |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2024 | TừAcademia Puerto Cabello | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừArenteiro | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2023 | TừIntercity | ĐếnArenteiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừReal Murcia | ĐếnIntercity | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnReal Murcia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừOmonia Nicosia | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừBengaluru | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừRayo Vallecano | ĐếnBengaluru | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừAl Gharafa | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2013 | TừGetafe | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừCeltic | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừGetafe | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừValencia | ĐếnGetafe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừValencia II | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnValencia II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừValencia II | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2005 | TừAlcoyano | ĐếnValencia II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2004 | TừValencia II | ĐếnAlcoyano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Metropolitanos | VĐQG Venezuela | - | 8 | 1 | - | 8 |
| 2025 | Metropolitanos | VĐQG Venezuela | - | 5 | - | - | 1 |
| 2025 | Metropolitanos | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Academia Puerto Cabello | VĐQG Venezuela | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Metropolitanos | VĐQG Venezuela | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Academia Puerto Cabello | Copa Libertadores | 7 | - | - | - | - |