Nicolas N'Koulou

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolas N'Koulou |
| Ngày sinh | 27/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amed SK, Cameroon |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừSakaryaspor | ĐếnAmed SK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừAmed SK | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừGaziantep F.K. | ĐếnAmed SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2023 | TừAris | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừWatford | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2021 | TừTBC | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừTorino | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2017 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừOlympique Marseille | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMonaco | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừMonaco U21 | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Amed SK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Amed SK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gaziantep F.K. | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 63 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gaziantep F.K. | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 63 | - | - | - | - |