Nicolò Bianchi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolò Bianchi |
| Ngày sinh | 24/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union ArzignanoChiampo, Calcio Padova |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/09/2025 | TừTBC | ĐếnUnion ArzignanoChiampo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừCesena | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừReggina | ĐếnCesena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừVicenza | ĐếnReggina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCremonese | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừNovara | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừMonza | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2013 | TừNovara | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAlessandria | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2012 | TừNovara | ĐếnAlessandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2012 | TừFoggia | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Calcio Padova | Cúp Ý | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Calcio Padova | Serie C: Girone A Ý | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cesena | Cúp Ý | 52 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Calcio Padova | Serie C: Girone A Ý | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cesena | Serie C: Girone B Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Reggina | Hạng Hai Ý | 15 | - | - | - | - |