Nicolò Casale
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolò Casale |
| Ngày sinh | 14/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bologna |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLazio | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừBologna | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừLazio | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày08/07/2022 | TừHellas Verona | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừEmpoli | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừHellas Verona | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừVenezia | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừHellas Verona | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSüdtirol | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừHellas Verona | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPrato | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừHellas Verona | ĐếnPrato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừPerugia | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừHellas Verona | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừVerona U19 | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bologna | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bologna | C1 Châu Âu | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bologna | VĐQG Ý | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Lazio | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bologna | Cúp Ý | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lazio | VĐQG Ý | 15 | - | - | - | - |