Nicolo Fazzi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolo Fazzi |
| Ngày sinh | 02/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gubbio, Fiorentina U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2025 | TừTernana | ĐếnGubbio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừLucchese | ĐếnTernana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừTBC | ĐếnLucchese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừACR Messina | ĐếnMantova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2021 | TừSambenedettese | ĐếnACR Messina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừCalcio Padova | ĐếnSambenedettese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừAtalanta | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừLivorno | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừAtalanta | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCesena | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừAtalanta | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2017 | TừPerugia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừAtalanta | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừPerugia | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày16/01/2017 | TừCrotone | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừFiorentina | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừCrotone | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừFiorentina | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2016 | TừVirtus Entella | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừFiorentina | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPerugia | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2014 | TừFiorentina U20 | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lucchese | Serie C: Girone B Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ternana | Serie C: Girone B Ý | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lucchese | Serie C: Girone B Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ACR Messina | Serie C: Girone C Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mantova | Serie C: Girone A Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | ACR Messina | Serie C: Girone C Ý | 26 | - | - | - | - |