Nigel Lonwijk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nigel Lonwijk |
| Ngày sinh | 27/10/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wolves U21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừLuton Town | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2025 | TừWolves U21 | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừHuddersfield Town | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừWolves U21 | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừWycombe Wanderers | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừWolves U21 | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2023 | TừGrasshopper | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừWolves U21 | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừPlymouth Argyle | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừWolves U21 | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFortuna Sittard | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừWolves U21 | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừPSV U19 | ĐếnWolverhampton U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wolves U21 | Professional Development League Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | FA Cup Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | Hạng Hai Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | EFL Trophy Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |