Nihad Mujakić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nihad Mujakić |
| Ngày sinh | 15/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eyüpspor, Partizan, Bosnia and Herzegovina |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2027 |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừEyüpspor | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừPartizan | ĐếnEyüpspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAnkaragücü | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng895,000 € |
| Ngày02/08/2022 | TừSarajevo | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/01/2022 | TừKV Kortrijk | ĐếnSarajevo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừSK Beveren | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừKV Kortrijk | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHajduk Split | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừKV Kortrijk | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2019 | TừSarajevo | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừKV Kortrijk | ĐếnSarajevo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSarajevo | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bosnia and Herzegovina | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |